Kết quả trận Backa Topola vs Cukaricki Stankom, 01h00 ngày 23/02
Backa Topola
-0.25 0.99
+0.25 0.71
2.5 0.79
u 0.83
2.19
2.43
3.23
-0 0.99
+0 0.95
1 0.74
u 0.86
2.73
3.03
2.02
VĐQG Serbia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs Cukaricki Stankom hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs Cukaricki Stankom tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs Cukaricki Stankom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Backa Topola vs Cukaricki Stankom
Milan Djokovic
Uros Miladinovic
Lazar MijovicRa sân: Milan Djokovic
Lazar StojanovicRa sân: Uros Miladinovic
Milos CvetkovicRa sân: Nenad Tomovic
Ra sân: Radivoj Bosic
Ra sân: Andrej Todoroski
Ra sân: Andrej Petrovic
Milan PavkovRa sân: Sambou Sissoko
Ra sân: Mihajlo Milosavic
Ra sân: Sasa Jovanovic
Veljko RadosavljevicRa sân: Luka Djordjevic
1 - 1 Nemanja Miletic Kiến tạo: Marko Docic
Andreja Stojanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Backa Topola VS Cukaricki Stankom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Backa Topola vs Cukaricki Stankom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Backa Topola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 31 | Luka Capan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 18 | Branko Jovicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 6 | 62 | 7.4 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 60 | 7 | |
| 10 | Andrej Todoroski | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 12 | Radivoj Bosic | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 29 | Vieljeux Prestige Mboungou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 40 | 6.5 | |
| 21 | Dragoljub Savic | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Bogdan Petrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 55 | Milos Soprenic | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Cukaricki Stankom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 4 | Nenad Tomovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 5 | Marko Docic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 10 | 0 | 86 | 7.9 | |
| 27 | Milos Cvetkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 7 | Lazar Tufegdzic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 73 | Nemanja Miletic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 53 | 8 | |
| 50 | Milan Pavkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 14 | Sambou Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 31 | 5.8 | |
| 3 | Andreja Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 3 | 53 | 6.4 | |
| 18 | Lazar Mijovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 90 | Uros Miladinovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 29 | Lazar Stojanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 86 | Veljko Radosavljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 2 | 6.6 | |
| 26 | Milan Djokovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

