Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad, 21h00 ngày 01/02
Backa Topola
0.95
0.87
0.73
0.91
3.20
3.30
2.20
1.08
0.74
1.00
0.80
VĐQG Serbia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad
Njegos Petrovic
Djordje Crnomarkovic
0 - 1 Aleksa Vukanovic Kiến tạo: Milan Kolarevic
Sinisa Tanjga
Ra sân: Branko Jovicic
Ra sân: Andrej Todoroski
Ra sân: Bogdan Petrovic
0 - 2 Milan Kolarevic Kiến tạo: Lazar Randelovic
Dragan KokanovicRa sân: Milutin Vidosavljevic
Ra sân: Luka Capan
Ra sân: Radivoj Bosic
Marko PoletanovicRa sân: Njegos Petrovic
Damjan DokanovicRa sân: Milan Kolarevic
Marko VelickovicRa sân: Aleksa Vukanovic
Vando FelixRa sân: Vukan Savicevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Backa Topola VS Vojvodina Novi Sad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Backa Topola vs Vojvodina Novi Sad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Backa Topola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Luka Capan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 69 | 6.5 | |
| 18 | Branko Jovicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 5 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 3 | Milos Satara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 20 | 7 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 3 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 10 | Andrej Todoroski | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 12 | Radivoj Bosic | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 29 | Vieljeux Prestige Mboungou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 1 | 92 | 6.5 | |
| 21 | Dragoljub Savic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Vukasin Krstic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 9 | Bogdan Petrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 15 | 6.2 | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 42 | Stefan Tomovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 |
Vojvodina Novi Sad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marko Poletanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Vukan Savicevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Aleksa Vukanovic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 18 | Njegos Petrovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 12 | Dragan Rosic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 42 | 8.9 | |
| 77 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 22 | Lazar Nikolic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 23 | Lucas Barros da Cunha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 55 | Milutin Vidosavljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Dragan Kokanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 21 | Milan Kolarevic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 2 | 43 | 7.8 | |
| 6 | Sinisa Tanjga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 36 | Damjan Dokanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

