Kết quả trận Bahia vs Internacional RS, 05h00 ngày 23/10
Bahia
-0.5 0.76
+0.5 1.04
2.25 0.85
u 0.85
1.76
4.00
3.40
-0.25 0.76
+0.25 0.80
1 0.98
u 0.72
2.17
4.95
2.09
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Internacional RS hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bahia vs Internacional RS
Alexandro Bernabei
Clayton Sampaio PereiraRa sân: Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao
Gustavo PradoRa sân: Alan Benitez
AlissonRa sân: Alexandro Bernabei
Gabriel Mercado
Ra sân: Mateo Sanabria
Ra sân: Michel Araujo
Ra sân: Luciano Batista da Silva Junior
Bruno Henriaque CorsiniRa sân: Luis Otavio
RaykkonenRa sân: Vitor Naum
Alisson Rodrigues de Melo Card changed
Alisson
Ra sân: Ademir Santos
Ra sân: Nicolas Acevedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bahia VS Internacional RS
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 75 | 69 | 92% | 3 | 1 | 96 | 7.12 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 3 | 50 | 7.67 | |
| 25 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 33 | 7.06 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 60 | 7.06 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 1 | 48 | 7.49 | |
| 14 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.23 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 1 | 75 | 6.67 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 74 | 7.15 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 59 | 7.24 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 23 | Mateo Sanabria | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 84 | 7.24 | |
| 77 | Tiago | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 |
Internacional RS
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 3 | 57 | 6.57 | |
| 8 | Bruno Henriaque Corsini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 6.51 | |
| 29 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 0 | 67 | 6.44 | |
| 23 | Alan Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 12 | Ivan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 23 | 8.22 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.55 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 5 | 1 | 83 | 7.29 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 26 | 5.69 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 41 | Victor Gabriel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 1 | 2 | 71 | 6.87 | |
| 20 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 39 | 6.71 | |
| 47 | Gustavo Prado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 39 | Luis Otavio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 48 | Raykkonen | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 30 | Alisson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 5.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

