Kết quả trận Bahia (Youth) vs Ypiranga/RS U20, 01h00 ngày 07/04

Vòng
01:00 ngày 07/04/2024
Bahia (Youth)
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Ypiranga/RS U20
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

U20 Brazil

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia (Youth) vs Ypiranga/RS U20 hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia (Youth) vs Ypiranga/RS U20 tại U20 Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia (Youth) vs Ypiranga/RS U20 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bahia (Youth) vs Ypiranga/RS U20

Bahia (Youth) Bahia (Youth)
Phút
Ypiranga/RS U20 Ypiranga/RS U20
1 - 0 match goal
6'
2 - 0 match goal
76'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bahia (Youth) VS Ypiranga/RS U20

Bahia (Youth) Bahia (Youth)
Ypiranga/RS U20 Ypiranga/RS U20
11
 
Phạt góc
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Sút ra ngoài
 
8
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
80
 
Pha tấn công
 
69
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Bahia (Youth) vs Ypiranga/RS U20

Chủ 3 trận gần nhất Khách
5.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
10.33 Sút trúng cầu môn 5
8 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
57.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.4 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.6
8 Sút trúng cầu môn 5
7.7 Phạt góc 5.2
1.7 Thẻ vàng 2.1
54.9% Kiểm soát bóng 43.6%
2.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bahia (Youth) (10trận)
Chủ Khách
Ypiranga/RS U20 (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0