Kết quả trận Bali United vs Semen Padang, 15h30 ngày 24/01
Bali United
-0.75 0.78
+0.75 0.92
2.5 0.59
u 1.03
1.58
3.93
3.41
-0.25 0.78
+0.25 0.93
1.25 0.98
u 0.62
2.03
4.3
2.13
VĐQG Indonesia » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bali United vs Semen Padang hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bali United vs Semen Padang tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bali United vs Semen Padang hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bali United vs Semen Padang
0 - 1 Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses Kiến tạo: Kianz Froese
0 - 2 Jaime Giraldo Kiến tạo: Kianz Froese
Firman JuliansyahRa sân: Armando Oropa
Irsyad Maulana
Ra sân: Teppei Yachida
Ra sân: Kadek Agung Widnyana Putra
Kiến tạo: Jordy Bruijn
Arthur AugustoRa sân: Rendy Oscario
Ripal WahyudiRa sân: Boubakary Diarra
Samuel SimanjuntakRa sân: Firman Juliansyah
Ravy Tsouka Dozi
3 - 3 Ripal Wahyudi
Ra sân: Rahmat Arjuna Reski
Ambrizal UmanailoRa sân: Leo Guntara
Ra sân: Jordy Bruijn
Ra sân: Kadek Arel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bali United VS Semen Padang
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bali United vs Semen Padang
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bali United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 1 | Mike Hauptmeijer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Thijmen Goppel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 6 | 0 | 46 | 8 | |
| 16 | Rizky Dwi Febrianto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 66 | 6.2 | |
| 91 | Muhammad Rahmat | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 5 | Bagas Adi Nugroho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 24 | Ricky Fajrin Saputra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 17 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 18 | Kadek Agung Widnyana Putra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 55 | Made Tito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 47 | Rahmat Arjuna Reski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 10 | Mirza Mustafic | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 4 | Kadek Arel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 85 | 6.7 | |
| 19 | Jens Raven | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 42 | Maouri Ananda Simon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | Joao Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 6 | 91 | 6.9 |
Semen Padang
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 30 | 6 | |||
| 30 | AlHassan Wakaso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 24 | Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 36 | 7.2 | |
| 10 | Kianz Froese | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 30 | 7.9 | |
| 2 | Ravy Tsouka Dozi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 21 | Boubakary Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 4 | Jaime Giraldo | Defender | 2 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 6 | Ambrizal Umanailo | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 88 | Irsyad Maulana | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 3 | Leo Guntara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 0 | Arthur Augusto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 27 | Rendy Oscario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 0 | Ripal Wahyudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 86 | Armando Oropa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 12 | Samuel Simanjuntak | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 0 | Firman Juliansyah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

