Kết quả trận Banfield vs CA Huracan, 06h00 ngày 23/01
Banfield 1
-0.25 1.12
+0.25 0.77
1.5 1.50
u 0.20
2.26
3.20
2.70
-0 1.12
+0 1.15
0.5 0.75
u 1.05
3.25
4.75
1.8
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs CA Huracan hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs CA Huracan
Nehuen Mario Paz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS CA Huracan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 23 | 7.6 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 6 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 22 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 6 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 23 | Lucas Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 15 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 7 |
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 36 | 7.2 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 2 | 74 | 7.2 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 7 | 56 | 6.8 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 28 | 7 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 45 | 78.95% | 3 | 2 | 80 | 7.1 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 7 | Oscar Cortes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 19 | Leandro Lescano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 10 | Thaiel Peralta | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

