Kết quả trận Banfield vs Estudiantes Rio Cuarto, 05h00 ngày 04/02
Banfield
-0.5 0.86
+0.5 0.92
2.5 1.45
u 0.25
1.86
3.95
3.00
-0.25 0.86
+0.25 0.78
0.75 0.93
u 0.88
2.6
5.5
1.91
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Estudiantes Rio Cuarto tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Estudiantes Rio Cuarto
0 - 1 Martin Garnerone
Ra sân: Carlos Nicolas Colazo
Ra sân: Juan Luis Alfaro
Ra sân: Tomas Adoryan
Kiến tạo: Mauro Mendez
Mauricio TevezRa sân: Tomas Gonzalez
Lucas Gonzalez MartinezRa sân: Mateo Bajamich
Alejandro Martin CabreraRa sân: Nicolas Talpone
Tobias Ostchega
Mauro Abrahan ValienteRa sân: Gabriel Alanis
Martin Garnerone
Ra sân: Rodrigo Auzmendi
Agustin MoralesRa sân: Martin Garnerone
Kiến tạo: Ignacio Abraham
Ra sân: Mauro Mendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Estudiantes Rio Cuarto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Estudiantes Rio Cuarto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Carlos Nicolas Colazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 4 | 61 | 8.4 | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 3 | 62 | 7.3 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 5 | 3 | 71 | 6.7 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 25 | 8.7 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 9 | 39 | 5.9 | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 26 | 16 | 61.54% | 7 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 6 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 4 | Juan Luis Alfaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 5 | 43 | 7.1 | |
| 21 | Lautaro Villegas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 51 | 7.2 | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 28 | 7.9 | |
| 7 | Lisandro Pinero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
Estudiantes Rio Cuarto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mauricio Tevez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 37 | 5.8 | |
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 21 | Matias Ruiz Diaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 23 | Renzo Bacchia | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 7 | 28% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 5 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 22 | Mauro Abrahan Valiente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 7 | 48 | 7 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 6 | 49 | 6.4 | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 2 | 35 | 5.9 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 2 | 65 | 6.1 | |
| 18 | Agustin Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 33 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

