Kết quả trận Banfield vs Racing Club, 03h15 ngày 28/10

Vòng 19
03:15 ngày 28/10/2024
Banfield
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Racing Club
Địa điểm: Estadio Florencio Sola
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.85
-0.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.92
Xỉu
1.88
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 6.5
2-0
13 12
2-1
11 38
3-1
32 145
3-2
55 120
4-2
205 185
4-3
225 225
0-0
7
1-1
5.7
2-2
18.5
3-3
120
4-4
225
AOS
80

VĐQG Argentina » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Racing Club hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Banfield vs Racing Club

Banfield Banfield
Phút
Racing Club Racing Club
Agustin Obando
Ra sân: Matias Gonzalez
match change
46'
49'
match goal 0 - 1 Santiago Quiros
Bruno Christian Sepulveda 1 - 1
Kiến tạo: Ramiro Di Luciano
match goal
53'
62'
match change Maximiliano Salas
Ra sân: Baltasar Gallego Rodriguez
63'
match change Agustin Urzi
Ra sân: Johan Carbonero
Juan Iribarren
Ra sân: Ramiro Di Luciano
match change
65'
Juan Ignacio Rodriguez
Ra sân: Leandro Julian Garate
match change
66'
Juan Ignacio Rodriguez 2 - 1 match goal
70'
76'
match change Ramiro Degregorio
Ra sân: Santiago Solari
83'
match change David Gonzalez
Ra sân: Luciano Vietto
83'
match change Juan Manuel Elordi
Ra sân: Santiago Quiros
Alejandro Maciel
Ra sân: Braian Galván
match change
84'
Jesus Miguel Soraire
Ra sân: Martin Canete
match change
89'
90'
match yellow.png Maximiliano Salas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Banfield VS Racing Club

Banfield Banfield
Racing Club Racing Club
1
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Cản sút
 
3
10
 
Sút Phạt
 
10
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
328
 
Số đường chuyền
 
407
71%
 
Chuyền chính xác
 
80%
8
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Cứu thua
 
3
29
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
7
22
 
Ném biên
 
35
29
 
Cản phá thành công
 
14
9
 
Thử thách
 
4
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
26
 
Long pass
 
25
89
 
Pha tấn công
 
105
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Agustin Obando
29
Juan Iribarren
11
Juan Ignacio Rodriguez
4
Alejandro Maciel
8
Jesus Miguel Soraire
26
Jose Antonio Devecchi
6
Guillermo Enrique
33
Emanuel Mariano Insua
25
Luciano Leonel Recalde
7
Geronimo Rivera
35
Santiago Esquivel
17
Juan Francisco Bisanz
Banfield Banfield 4-4-2
4-1-4-1 Racing Club Racing Club
1
Sanguine...
15
Ritis
3
Hernande...
2
Maldonad...
34
Luciano
14
Galván
5
Morales
24
Canete
10
Gonzalez
30
Garate
9
Sepulved...
25
Cambeses
34
Mura
30
Sigali
6
Colombo
35
Quiros
36
Zuculini
28
Solari
22
Rodrigue...
16
Barrios
17
Carboner...
12
Vietto

Substitutes

7
Maximiliano Salas
18
Agustin Urzi
41
Ramiro Degregorio
19
Juan Manuel Elordi
49
David Gonzalez
21
Gabriel Arias
15
Gaston Nicolas Martirena Torres
20
German Conti
13
Santiago Sosa
43
Gonzalo Escudero
29
Santino Vera
5
Juan Ignacio Martin Nardoni
Đội hình dự bị
Banfield Banfield
Agustin Obando 40
Juan Iribarren 29
Juan Ignacio Rodriguez 11
Alejandro Maciel 4
Jesus Miguel Soraire 8
Jose Antonio Devecchi 26
Guillermo Enrique 6
Emanuel Mariano Insua 33
Luciano Leonel Recalde 25
Geronimo Rivera 7
Santiago Esquivel 35
Juan Francisco Bisanz 17
Banfield Racing Club
7 Maximiliano Salas
18 Agustin Urzi
41 Ramiro Degregorio
19 Juan Manuel Elordi
49 David Gonzalez
21 Gabriel Arias
15 Gaston Nicolas Martirena Torres
20 German Conti
13 Santiago Sosa
43 Gonzalo Escudero
29 Santino Vera
5 Juan Ignacio Martin Nardoni

Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Racing Club

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.33
6 Sút trúng cầu môn 2.67
2.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
35.67% Kiểm soát bóng 53.67%
8.67 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 0.3
4.3 Sút trúng cầu môn 3
4 Phạt góc 3.9
2.2 Thẻ vàng 2.9
42.1% Kiểm soát bóng 53.3%
9.4 Phạm lỗi 11.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Banfield (13trận)
Chủ Khách
Racing Club (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
2
2
HT-H/FT-T
1
2
1
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
1
3

Banfield Banfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Nicolas Hernandez Trung vệ 0 0 0 25 24 96% 0 1 32 7
30 Leandro Julian Garate Tiền đạo cắm 1 0 0 9 6 66.67% 1 2 15 6.3
5 Cristian David Nunez Morales Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 27 27 100% 1 0 34 7.2
2 Alexis Maldonado Trung vệ 0 0 0 32 24 75% 0 1 37 6.8
14 Braian Galván Cánh phải 1 1 0 9 6 66.67% 2 1 15 6.9
9 Bruno Christian Sepulveda Tiền đạo cắm 1 0 1 6 4 66.67% 0 1 14 6.8
24 Martin Canete Tiền vệ trụ 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 21 6.6
10 Matias Gonzalez Tiền vệ công 1 0 1 21 15 71.43% 2 0 35 6.2
1 Facundo Sanguinetti Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 19 6.6
34 Ramiro Di Luciano 0 0 0 16 8 50% 2 0 35 7
15 Mathias de Ritis Hậu vệ cánh trái 0 0 1 19 13 68.42% 2 0 32 7.2

Racing Club Racing Club
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Leonardo German Sigali Trung vệ 0 0 0 28 23 82.14% 0 0 32 6.7
36 Bruno Zuculini Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 29 87.88% 0 0 38 6.7
12 Luciano Vietto Tiền đạo cắm 1 0 4 10 7 70% 3 0 19 7.1
25 Facundo Cambeses Thủ môn 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 18 6.7
17 Johan Carbonero Cánh trái 2 0 1 10 8 80% 2 1 23 6.2
34 Facundo Mura Hậu vệ cánh phải 1 0 0 19 16 84.21% 1 0 36 6.5
16 Martin Barrios Tiền vệ trụ 0 0 0 27 25 92.59% 1 0 40 6.5
6 Nazareno Colombo Trung vệ 0 0 0 33 29 87.88% 0 1 40 6.9
28 Santiago Solari Cánh phải 2 0 0 13 9 69.23% 2 1 26 6.5
35 Santiago Quiros Trung vệ 0 0 0 19 14 73.68% 0 0 32 6.8
22 Baltasar Gallego Rodriguez Tiền vệ công 1 0 1 23 22 95.65% 1 1 35 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ