Kết quả trận Banfield vs Racing Club, 03h15 ngày 28/10
Banfield
+0.25 0.60
-0.25 1.26
2 0.89
u 0.91
2.77
2.50
2.98
-0 0.60
+0 0.80
0.75 0.76
u 1.04
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Banfield vs Racing Club hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Banfield vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Banfield vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Racing Club
Ra sân: Matias Gonzalez
0 - 1 Santiago Quiros
Kiến tạo: Ramiro Di Luciano
Maximiliano SalasRa sân: Baltasar Gallego Rodriguez
Agustin UrziRa sân: Johan Carbonero
Ra sân: Ramiro Di Luciano
Ra sân: Leandro Julian Garate
Ramiro DegregorioRa sân: Santiago Solari
David GonzalezRa sân: Luciano Vietto
Juan Manuel ElordiRa sân: Santiago Quiros
Ra sân: Braian Galván
Ra sân: Martin Canete
Maximiliano Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 30 | Leandro Julian Garate | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 14 | Braian Galván | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Matias Gonzalez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 34 | Ramiro Di Luciano | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 35 | 7 | ||
| 15 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 32 | 7.2 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo German Sigali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 12 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Johan Carbonero | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 16 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 35 | Santiago Quiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 22 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

