Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barcelona vs Athletic Bilbao, 02h00 ngày 08/01
Barcelona
0.83
1.01
0.86
0.93
1.48
4.60
6.00
1.03
0.79
0.94
0.86
Siêu Cúp Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Athletic Bilbao tại Siêu Cúp Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Athletic Bilbao
Kiến tạo: Fermin Lopez
Kiến tạo: Raphael Dias Belloli
Kiến tạo: Fermin Lopez
Kiến tạo: Roony Bardghji
Kiến tạo: Roony Bardghji
Unai GomezRa sân: Robert Navarro
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaRa sân: Oihan Sancet
Gorka Guruzeta RodriguezRa sân: Inaki Williams Dannis
Inigo Lekue MartinezRa sân: Adama Boiro
Selton SanchezRa sân: Alejandro Rego
Ra sân: Frenkie De Jong
Ra sân: Alejandro Balde
Ra sân: Raphael Dias Belloli
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Ra sân: Roony Bardghji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 1 | 0 | 120 | 7.3 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 6 | 0 | 64 | 10 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 146 | 141 | 96.58% | 0 | 0 | 155 | 8.5 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 103 | 7.3 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 46 | 42 | 91.3% | 4 | 0 | 66 | 8.6 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 50 | 40 | 80% | 3 | 2 | 68 | 8.8 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 131 | 129 | 98.47% | 0 | 3 | 142 | 7.5 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.5 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 8 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 42 | 4.7 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 23 | 6 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 5.2 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 5.5 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 44 | Selton Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

