Kết quả trận Barcelona vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 04/03
Barcelona
-1 0.90
+1 0.92
2.5 0.36
u 1.80
1.44
4.75
4.55
-0.5 0.90
+0.5 1.03
1.75 1.00
u 0.80
1.8
4.45
2.8
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Atletico Madrid tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Atletico Madrid
Ra sân: Jules Kounde
Kiến tạo: Lamine Yamal
Alexander SorlothRa sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Nahuel MolinaRa sân: Ademola Lookman
Ra sân: Ferran Torres Garcia
Ra sân: Fermin Lopez
Alejandro Baena RodriguezRa sân: Julian Alvarez
Ra sân: Alejandro Balde
Kiến tạo: Joao Cancelo
Jose Maria Gimenez de VargasRa sân: Giuliano Simeone
Alejandro Baena Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 83 | 77 | 92.77% | 8 | 0 | 112 | 8.4 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 7 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 8 | 3 | 75 | 7.2 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 91 | 83 | 91.21% | 1 | 0 | 114 | 9.2 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 58 | 47 | 81.03% | 7 | 0 | 105 | 9.2 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 7 | 0 | 39 | 7 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 4 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 63 | 8.9 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 114 | 108 | 94.74% | 0 | 3 | 129 | 8 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 100 | 95 | 95% | 4 | 1 | 120 | 7.7 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 44 | 8.5 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 29 | 5.6 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 58 | 5.7 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 37 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

