Kết quả trận Barcelona vs FC Copenhagen, 03h00 ngày 29/01
Barcelona
-2.25 0.84
+2.25 1.04
3.75 0.82
u 1.04
1.14
13.00
8.40
-1 0.84
+1 1.04
1.75 1.12
u 0.73
1.39
10
3.5
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs FC Copenhagen hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs FC Copenhagen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs FC Copenhagen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs FC Copenhagen
0 - 1 Viktor Dadason Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi
Marcos Johan Lopez Lanfranco
Junnosuke Suzuki
Ra sân: Eric Garcia
Kiến tạo: Lamine Yamal
Viktor ClaessonRa sân: Viktor Dadason
Mads Emil MadsenRa sân: William Clem
Kiến tạo: Fermin Lopez
Robert Vinicius Rodrigues SilvaRa sân: Mohamed Elias Achouri
Youssoufa MoukokoRa sân: Jordan Larsson
Ra sân: Dani Olmo
Ra sân: Gerard Martin
Oliver HojerRa sân: Mohamed Elyounoussi
Ra sân: Fermin Lopez
Ra sân: Robert Lewandowski
Birger Meling
Gabriel Pereira Goal Disallowed - offside
Gabriel Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS FC Copenhagen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 57 | 6.78 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 1 | 87 | 5.5 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 54 | 6.54 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 65 | 7.91 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 2 | 89 | 6.55 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 80 | 6.61 |
FC Copenhagen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 33 | 7.14 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 1 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 0 | 31 | 7.58 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 6.32 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Junnosuke Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 39 | Viktor Dadason | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

