Kết quả trận Barcelona vs Mallorca, 22h15 ngày 07/02
Barcelona
-2.25 0.99
+2.25 0.89
2.5 0.85
u 0.85
1.10
14.00
8.00
-1 0.99
+1 0.90
1.5 0.80
u 0.91
1.43
8.4
3.27
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barcelona vs Mallorca hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barcelona vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barcelona vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Mallorca
Kiến tạo: Dani Olmo
Kiến tạo: Dani Olmo
Sergi DarderRa sân: Pablo Torre
Mateo JosephRa sân: Jan Virgili
Antonio Sanchez NavarroRa sân: Mateu Morey
Ra sân: Dani Olmo
Ra sân: Marcus Rashford
Manuel MorlanesRa sân: Samuel Almeida Costa
Ra sân: Robert Lewandowski
Javi LlabresRa sân: Vedat Muriqi
Ra sân: Lamine Yamal
Kiến tạo: Fermin Lopez
Ra sân: Fermin Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 27 | 7.54 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 58 | 7.92 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 8 | 1 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 1 | 71 | 7.02 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 81 | 73 | 90.12% | 1 | 0 | 100 | 7.01 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 5 | 112 | 7.82 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 7.35 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 2 | 0 | 109 | 6.98 | |
| 19 | Roony Bardghji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 0 | 108 | 7.07 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 5 | 0 | 90 | 7.95 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 67 | 7.86 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.46 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 104 | 95 | 91.35% | 0 | 4 | 118 | 7.38 | |
| 43 | Tomas Marques | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.33 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 42 | 5.82 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 3 | 33 | 6.07 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 5.84 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 19 | Javi Llabres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 18 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 27 | David Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

