Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barnet vs Cheltenham Town, 19h30 ngày 14/02
Barnet
0.90
0.92
0.85
0.85
1.53
4.20
6.00
0.88
0.90
0.68
1.11
Hạng 2 Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Cheltenham Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnet vs Cheltenham Town
Isaac Hutchinson
Jake BickerstaffRa sân: Harry Ashfield
Luke YoungRa sân: Cole Deeming
Ra sân: Joseph Kizzi
Ra sân: Kane Smith
Ra sân: Mark Shelton
George MillerRa sân: Josh Davison
Arkell Jude-BoydRa sân: Ben Edward Stevenson
Ra sân: Idris Kanu
Arkell Jude-Boyd

Arkell Jude-Boyd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnet VS Cheltenham Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnet vs Cheltenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnet
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 23 | Kane Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 18 | Anthony Hartigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 0 | 43 | 6.33 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 54 | 6.73 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 32 | 6.45 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 55 | 6.56 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.44 |
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 16 | 6.66 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.47 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 24 | Sam Sherring | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

