Kết quả trận Barnet vs Crewe Alexandra, 02h45 ngày 04/02
Barnet
-0.75 0.82
+0.75 0.96
2.5 0.81
u 0.91
1.60
4.25
3.80
-0.25 0.82
+0.25 0.98
1 0.75
u 0.95
2.19
4.55
2.15
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnet vs Crewe Alexandra
1 - 1 Owen Lunt Kiến tạo: Reece Hutchinson
Ra sân: Oliver Hawkins
Reece Hutchinson
Ra sân: Adam Senior
Matus HolicekRa sân: Tommi OReilly
Owen Lunt
Charlie FinneyRa sân: Jack Powell
Ra sân: Idris Kanu
Conor ThomasRa sân: Owen Lunt
Ra sân: Nikola Tavares
Alfie Pond
Mickey DemetriouRa sân: Adrien Thibaut
Ra sân: Nnamdi Ofoborh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnet VS Crewe Alexandra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnet vs Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnet
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Oliver Hawkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 6 | 23 | 6.6 | |
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 38 | 38 | 100% | 4 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 7.21 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 48 | 6.06 | |
| 18 | Anthony Hartigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 41 | 6.86 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 46 | 6.76 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 2 | 49 | 6.31 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 22 | Phil Chinedu | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 |
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 53 | 7.26 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 49 | 7.52 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 5 | 29 | 6.56 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 57 | 6.79 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 19 | Owen Lunt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 2 | 27 | 6.96 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

