Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barnet vs Swindon Town, 02h45 ngày 18/02
Barnet
0.98
0.88
0.85
0.95
1.95
3.60
3.70
0.98
0.86
0.71
1.07
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Swindon Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnet vs Swindon Town
Kiến tạo: Mark Shelton
1 - 1 Ollie Clarke
Michael Oluwakorede OlakigbeRa sân: Jake Batty
1 - 2 Ollie Clarke Kiến tạo: Fletcher Holman
Ra sân: Kabongo Tshimanga
Ollie PalmerRa sân: Junior Hoilett
Tom NicholsRa sân: Aidan Borland
Ra sân: Idris Kanu
Ra sân: Anthony Hartigan
Ra sân: Mark Shelton
Ra sân: Joseph Kizzi
Filozofe MabeteRa sân: Will Wright
Billy KirkmanRa sân: Fletcher Holman
Joseph Leonard Snowdon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnet VS Swindon Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnet vs Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnet
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Oliver Hawkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 38 | 6.75 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.98 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 18 | Anthony Hartigan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 3 | 27 | 6.02 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 3 | 40 | 7.01 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 6 | 39 | 6.7 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.09 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 30 | 7.22 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 8 | 34 | 6.99 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 12 | 29.27% | 0 | 0 | 51 | 5.81 |
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Junior Hoilett | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 34 | 6.22 | |
| 8 | Ollie Clarke | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 34 | 8.64 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 44 | 6.54 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 26 | Jake Batty | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 3 | 46 | 6.56 | |
| 19 | Joseph Leonard Snowdon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 22 | Jamie Knight-Lebel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 2 | 55 | 7.06 | |
| 24 | Fletcher Holman | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 25 | Aidan Borland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

