Kết quả trận Barnet vs Tranmere Rovers, 02h45 ngày 28/01
Barnet
-0.75 0.76
+0.75 1.04
2.5 0.74
u 1.06
1.58
4.45
3.80
-0.25 0.76
+0.25 1.00
1 0.69
u 1.01
2.13
4.65
2.21
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnet vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnet vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnet vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnet vs Tranmere Rovers
Joe IronsideRa sân: Connor Jennings
Joe Murphy
William Tamen
Sam Finley
Omari PatrickRa sân: Dylan Jones
Ra sân: Phil Chinedu
Ra sân: Rhys Browne
Ra sân: Ryan Glover
Richard SmallwoodRa sân: Charlie Whitaker
Ra sân: Kabongo Tshimanga
Nohan KennehRa sân: Sam Finley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnet VS Tranmere Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnet vs Tranmere Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnet
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 7 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 8 | Rhys Browne | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 25 | 6.67 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 6.76 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 34 | 7.08 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 5 | 60 | 6.68 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 1 | 1 | 42 | 6.94 | |
| 22 | Phil Chinedu | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 2 | 4 | 45 | 7.12 |
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joe Murphy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 6 | 1 | 38 | 6.25 | |
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 16 | 6.52 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 10 | 6.17 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 8 | 25 | 7.25 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 36 | 7.56 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 3 | 42 | 6.63 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Ethan Bristow | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 33 | 6.45 | |
| 15 | William Tamen | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 47 | 7.5 | |
| 24 | Billy Blacker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 27 | Dylan Jones | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 3 | 1 | 21 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

