Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barnsley vs AFC Wimbledon, 22h00 ngày 14/02
Barnsley
0.95
0.90
0.98
0.88
1.90
3.40
3.80
1.05
0.73
0.86
0.92
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs AFC Wimbledon tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnsley vs AFC Wimbledon
Kiến tạo: Reyes Cleary
Kiến tạo: Reyes Cleary
2 - 1 Omar Bugiel Kiến tạo: Steve Seddon
2 - 2 Omar Bugiel Kiến tạo: James Tilley
Ra sân: Tom Bradshaw
Ra sân: Reyes Cleary
2 - 3 Marcus Browne Kiến tạo: Callum Maycock
Nathan AsiimweRa sân: Junior Nkeng
Ra sân: Marc Roberts
Zack NelsonRa sân: Myles Hippolyte
Antwoine HackfordRa sân: Marcus Browne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnsley VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Bradshaw | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 30 | 7.12 | |
| 4 | Marc Roberts | Defender | 2 | 2 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 6 | 52 | 6.66 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.17 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 74 | 6.87 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 7 | 3 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 49 | 8.41 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 51 | 43 | 84.31% | 6 | 0 | 82 | 6.61 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 63 | 53 | 84.13% | 11 | 2 | 91 | 6.91 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 50 | 7.42 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 25 | 7.51 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 42 | 6.53 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 1 | 37 | 5.59 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 4 | 57 | 6.35 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.91 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 49 | 7.03 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 0 | 6 | 54 | 6.5 | |
| 7 | James Tilley | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 41 | 7.21 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 33 | 7.51 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 6.84 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 2 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 35 | 9.1 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 53 | 6.63 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 49 | 6.27 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 30 | Junior Nkeng | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 1 | 49 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

