Kết quả trận Barnsley vs Cardiff City, 02h45 ngày 11/03
Barnsley
+0.5 1.01
-0.5 0.89
3 0.94
u 0.78
3.65
1.70
3.80
+0.25 1.01
-0.25 0.90
1.25 0.96
u 0.74
3.65
2.26
2.35
Hạng 3 Anh » 44
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Cardiff City hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnsley vs Cardiff City
0 - 1 Rubin Colwill Kiến tạo: Ollie Tanner
Dylan Lawlor
Cian AshfordRa sân: Chris Willock
Joel BaganRa sân: Calum Scanlon
Ra sân: Scott Banks
Ra sân: Tom Bradshaw
David TurnbullRa sân: Alex Robertson
Callum RobinsonRa sân: Omari Kellyman
Will FishRa sân: Dylan Lawlor
Ra sân: Jonathan Bland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnsley VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Bradshaw | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 3 | 4 | 29 | 6.36 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 5 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 50 | 7.65 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 7.45 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 43 | 7.03 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 50 | 7.22 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 43 | 7.02 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 29 | 6.69 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 0 | 0 | 0 | 103 | 91 | 88.35% | 1 | 4 | 113 | 6.47 | |
| 47 | Callum Robinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 1 | 77 | 6.04 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 2 | 77 | 6.44 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 53 | 6.27 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 39 | 29 | 74.36% | 14 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 10 | Rubin Colwill | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 34 | 32 | 94.12% | 4 | 0 | 54 | 8.07 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 23 | Calum Scanlon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 1 | 53 | 6.48 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 75 | 82.42% | 0 | 1 | 94 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

