Kết quả trận Barnsley vs Charlton Athletic, 01h45 ngày 23/10
Barnsley
-0.25 0.89
+0.25 0.81
2.5 0.85
u 0.75
2.13
2.80
3.33
-0 0.89
+0 1.02
1 0.77
u 0.83
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Charlton Athletic hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Charlton Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnsley vs Charlton Athletic
Rarmani Edmonds-Green
Tennai WatsonRa sân: Karoy Anderson
Luke BerryRa sân: Terry Taylor
Thierry SmallRa sân: Joshua Edwards
Ra sân: Vimal Yoganathan
Tyreece CampbellRa sân: Miles Leaburn
1 - 1 Luke Berry
Ra sân: Luca Connell
1 - 2 Luke Berry
Kiến tạo: Sam Cosgrove
Ra sân: Stephen Humphrys
Ra sân: Davis Kellior-Dunn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnsley VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 6 | 49 | 7.39 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.61 | |
| 44 | Stephen Humphrys | 4 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 4 | 36 | 7.27 | ||
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 45 | 7.66 | |
| 32 | Joshua Earl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 3 | 8 | 64 | 6.96 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 46 | 32 | 69.57% | 9 | 3 | 70 | 6.55 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.96 | |
| 48 | Luca Connell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 1 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 3 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 7.21 | |
| 18 | Matthew Craig | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 11 | Fabio Jalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 17 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 8 | 1 | 54 | 7.15 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.75 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 25 | 6.76 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 24 | 7.88 | |
| 4 | Alex Mitchell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 7 | 57 | 7 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 28 | 60.87% | 1 | 3 | 61 | 6.08 | |
| 28 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 5.85 | |
| 27 | Tennai Watson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 3 | 20 | 6.67 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 5 | 2 | 44 | 5.7 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 40 | 7.66 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 2 | 66 | 6.77 | |
| 23 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 1 | 0 | 54 | 6.67 | |
| 12 | Terry Taylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 1 | 39 | 6.41 | |
| 26 | Thierry Small | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 9 | 6.07 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 11 | Miles Leaburn | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 38 | 7 | |
| 18 | Karoy Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

