Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barnsley vs Lincoln City, 02h45 ngày 30/12
Barnsley
0.88
0.94
0.99
0.81
2.45
3.40
2.50
0.91
0.91
0.85
0.95
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Lincoln City hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnsley vs Lincoln City
0 - 1 Tom Hamer Kiến tạo: Ivan Varfolomeev
Ra sân: Vimal Yoganathan
Ryley TowlerRa sân: Dom Jefferies
Reeco Hackett-FairchildRa sân: Jack Moylan
Ra sân: Tennai Watson
Ra sân: Marc Roberts
Freddie DraperRa sân: Justin Obikwu
0 - 2 Adam Reach
Tom Hamer
Conor McGrandles
Ra sân: Jonathan Bland
Erik RingRa sân: Robert Street
Dexter LembikisaRa sân: Ivan Varfolomeev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnsley VS Lincoln City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marc Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 4 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 32 | Joshua Earl | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 48 | 75% | 1 | 5 | 95 | 6.31 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 0 | 0 | 6 | 66 | 58 | 87.88% | 5 | 1 | 81 | 7.64 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 36 | 7.13 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 54 | 6.72 | |
| 1 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Fabio Jalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 64 | 6.53 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 20 | 6.32 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 61 | 6.42 |
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 39 | 7.17 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 7.31 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 2 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 4 | 51 | 7.89 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 32 | 6.35 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 37 | 7.85 | |
| 20 | Justin Obikwu | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

