Kết quả trận Barnsley vs Northampton Town, 02h45 ngày 04/02
Barnsley
-0.5 0.91
+0.5 0.83
2.5 0.75
u 1.00
1.95
3.80
3.30
-0.25 0.91
+0.25 0.90
0.5 0.30
u 2.25
2.3
4.25
2.15
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Northampton Town hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnsley vs Northampton Town
0 - 1 Nesta Guinness-Walker
Kiến tạo: Scott Banks
Cameron McGeehan
Tyrese FornahRa sân: Cameron McGeehan
Conor McCarthyRa sân: Jordan Willis
Kamarai SwyerRa sân: Sam Hoskins
Ra sân: Vimal Yoganathan
Elliott ListRa sân: Jackson Valencia Mosquera
Tom EavesRa sân: Michael Forbes
2 - 2 Max Dyche Kiến tạo: Kamarai Swyer
Ra sân: Tennai Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnsley VS Northampton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 70 | 6.85 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.02 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 3 | 63 | 6.88 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 25 | 7.52 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 3 | 44 | 6.39 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 33 | 7.46 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 4 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 7 | 76 | 6.71 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 6 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 4 | 23 | 6.06 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.96 |
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Willis | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 4 | 33 | 6.67 | |
| 8 | Cameron McGeehan | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 7.11 | |
| 14 | Tyrese Fornah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 16 | Joe Wormleighton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Michael Forbes | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

