Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barnsley vs Peterborough United, 02h45 ngày 18/02
Barnsley
1.03
0.83
1.05
0.80
2.05
3.60
3.30
1.01
0.77
1.02
0.76
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Peterborough United hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnsley vs Peterborough United
0 - 1 Kyrell Jeremiah Lisbie
Kiến tạo: Corey O Keeffe
Cian HayesRa sân: Kyrell Jeremiah Lisbie
Kiến tạo: Corey O Keeffe
Ra sân: Georgie Gent
Carl Johnston
Patryk SykutRa sân: Brandon Khela
Ra sân: David McGoldrick
Oluwalopemiwa AderojuRa sân: Declan Frith
Ra sân: Scott Banks
Ra sân: Adam Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnsley VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 62 | 6.82 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 4 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 31 | 7.2 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 61 | 8.1 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 49 | 7.52 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 24 | 7.32 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 58 | 6.57 | |
| 17 | Georgie Gent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.54 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 47 | 5.62 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 30 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.34 | |
| 18 | Cian Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 2 | Carl Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 64 | 6.68 | |
| 8 | Brandon Khela | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 26 | David Okagbue | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 55 | 6.22 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 4 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 49 | 6.67 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 33 | James Dornelly | Defender | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 55 | 6.57 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

