Kết quả trận Barnsley vs Rotherham United, 02h15 ngày 09/11
Barnsley
-0.25 0.74
+0.25 1.19
2.5 0.77
u 0.83
1.90
2.87
3.42
-0 0.74
+0 1.07
1 0.74
u 0.86
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Rotherham United hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnsley vs Rotherham United
Joseph HungboRa sân: Ciaran McGuckin
Christ TiehiRa sân: Joe Powell
Jack HolmesRa sân: Jordan Hugill
Liam Kelly
Ra sân: Max Watters
Kiến tạo: Ben Killip
Ra sân: Luca Connell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnsley VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 8 | 65 | 7.97 | |
| 8 | Adam Phillips | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 56 | 7.8 | |
| 44 | Stephen Humphrys | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 7.41 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 7 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 32 | Joshua Earl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 5 | 68 | 7.69 | |
| 23 | Ben Killip | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 32 | 7.02 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 32 | 22 | 68.75% | 12 | 4 | 66 | 7.76 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 48 | Luca Connell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 3 | 72 | 7.09 | |
| 3 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 51 | 8.03 | |
| 18 | Matthew Craig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 7 | 77 | 7.76 | |
| 17 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 50 | 7.29 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sean Raggett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 37 | 6.11 | |
| 2 | Joe Rafferty | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 43 | 6.09 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 39 | 6.68 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 6 | 24 | 6.74 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 6.44 | |
| 16 | Zak Jules | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 6 | 38 | 6.47 | |
| 8 | Sam Nombe | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 4 | 35 | 6.22 | |
| 4 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 3 | 0 | 62 | 5.83 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 6 | Reece James | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 6 | 72 | 6.76 | |
| 7 | Joe Powell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 6 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 21 | Joseph Hungbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 34 | Ciaran McGuckin | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 18 | 5.91 | ||
| 23 | Jack Holmes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

