Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barnsley vs Stevenage Borough, 22h00 ngày 31/01
Barnsley
0.97
0.87
0.87
0.95
2.05
3.10
3.40
0.69
1.17
1.06
0.82
Hạng 3 Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Stevenage Borough hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnsley vs Stevenage Borough
Phoenix PattersonRa sân: Jasper Pattenden
Kiến tạo: Reyes Cleary
2 - 1 Daniel Kemp Kiến tạo: Jamie Reid
Jordan HoughtonRa sân: Harvey White
Kiến tạo: Scott Banks
Louis ThompsonRa sân: Daniel Philips
Chem CampbellRa sân: Daniel Kemp
Harry CornickRa sân: Jamie Reid
Beryly LubalaRa sân: Jordan Roberts
Harry Cornick
Beryly Lubala
Ra sân: Patrick Kelly
Ra sân: Reyes Cleary
Ra sân: Davis Kellior-Dunn
Ra sân: Scott Banks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnsley VS Stevenage Borough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs Stevenage Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marc Roberts | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 6 | 57 | 6.98 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 61 | 7.29 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 34 | 7.35 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 43 | 8.36 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 59 | 6.66 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 61 | 6.48 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7.53 | |
| 23 | Tawanda Chirewa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 7.02 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 7.62 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 38 | 6.22 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 28 | 49.12% | 0 | 6 | 67 | 6.41 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 |
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 1 | 0 | 1 | 51 | 33 | 64.71% | 0 | 9 | 59 | 6.08 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 6 | Daniel Sweeney | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 2 | 7 | 68 | 5.45 | |
| 11 | Jordan Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 29 | 5.95 | |
| 7 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 10 | 6.86 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 7 | 68 | 7.02 | |
| 30 | Beryly Lubala | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 5.95 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 1 | 43 | 6.21 | |
| 8 | Daniel Philips | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.09 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 25 | 22 | 88% | 12 | 0 | 46 | 6.31 | |
| 20 | Chem Campbell | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 23 | 50% | 0 | 0 | 53 | 5.7 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 14 | Saxon Earley | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 1 | 63 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

