Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Barnsley vs Stevenage Borough, 22h00 ngày 31/01

Vòng 30
22:00 ngày 31/01/2026
Barnsley
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
Stevenage Borough
Địa điểm: Oakwell Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.97
+0.25
0.87
O 2.25
0.87
U 2.25
0.95
1
2.05
X
3.10
2
3.40
Hiệp 1
+0
0.69
-0
1.17
O 1
1.06
U 1
0.82

Hạng 3 Anh » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Stevenage Borough hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Barnsley vs Stevenage Borough

Barnsley Barnsley
Phút
Stevenage Borough Stevenage Borough
Tennai Watson match yellow.png
7'
10'
match change Phoenix Patterson
Ra sân: Jasper Pattenden
David McGoldrick 1 - 0 match goal
14'
Davis Kellior-Dunn 2 - 0
Kiến tạo: Reyes Cleary
match goal
31'
37'
match goal 2 - 1 Daniel Kemp
Kiến tạo: Jamie Reid
46'
match change Jordan Houghton
Ra sân: Harvey White
Davis Kellior-Dunn 3 - 1
Kiến tạo: Scott Banks
match goal
48'
58'
match change Louis Thompson
Ra sân: Daniel Philips
59'
match change Chem Campbell
Ra sân: Daniel Kemp
59'
match change Harry Cornick
Ra sân: Jamie Reid
59'
match change Beryly Lubala
Ra sân: Jordan Roberts
65'
match yellow.png Harry Cornick
Jack Shepherd match yellow.png
65'
Owen Goodman match yellow.png
66'
66'
match yellow.png Beryly Lubala
Vimal Yoganathan
Ra sân: Patrick Kelly
match change
71'
Tawanda Chirewa
Ra sân: Reyes Cleary
match change
80'
Jonathan Bland
Ra sân: Davis Kellior-Dunn
match change
81'
Marc Roberts
Ra sân: Scott Banks
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barnsley VS Stevenage Borough

Barnsley Barnsley
Stevenage Borough Stevenage Borough
12
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
43
 
Đánh đầu
 
77
0
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
11
6
 
Thử thách
 
6
25
 
Long pass
 
32
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
7
24
 
Đánh đầu thành công
 
36
2
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
3
24
 
Ném biên
 
20
350
 
Số đường chuyền
 
404
68%
 
Chuyền chính xác
 
70%
80
 
Pha tấn công
 
119
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
68
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.05
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.47
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.05
1.93
 
Cú sút trúng đích
 
0.24
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
7
 
Số quả tạt chính xác
 
31
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
36
26
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Marc Roberts
23
Tawanda Chirewa
30
Jonathan Bland
45
Vimal Yoganathan
6
Maël de Gevigney
14
Nathanael Ogbeta
51
Kieran Flavell
Barnsley Barnsley 3-4-2-1
5-3-2 Stevenage Borough Stevenage Borough
1
Goodman
27
Watson
5
Shepherd
15
OConnell
22
Kelly
48
Connell
18
Banks
7
Keeffe
19
Cleary
10
McGoldri...
40
2
Kellior-...
1
Marschal...
17
Pattende...
6
Sweeney
5
Piergian...
16
Freeston...
14
Earley
8
Philips
18
White
10
Kemp
19
Reid
11
Roberts

Substitutes

30
Beryly Lubala
23
Louis Thompson
7
Harry Cornick
4
Jordan Houghton
44
Phoenix Patterson
20
Chem Campbell
13
Taye Ashby-Hammond
Đội hình dự bị
Barnsley Barnsley
Marc Roberts 4
Tawanda Chirewa 23
Jonathan Bland 30
Vimal Yoganathan 45
Maël de Gevigney 6
Nathanael Ogbeta 14
Kieran Flavell 51
Barnsley Stevenage Borough
30 Beryly Lubala
23 Louis Thompson
7 Harry Cornick
4 Jordan Houghton
44 Phoenix Patterson
20 Chem Campbell
13 Taye Ashby-Hammond

Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs Stevenage Borough

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 4.67
11.67 Phạm lỗi 11
4 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng 3
39% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
2.3 Bàn thua 1.4
3.4 Sút trúng cầu môn 3.2
10.3 Phạm lỗi 11.8
4.8 Phạt góc 5.9
1.7 Thẻ vàng 2.1
49.4% Kiểm soát bóng 47.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barnsley (38trận)
Chủ Khách
Stevenage Borough (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
4
3
HT-H/FT-T
3
1
4
5
HT-B/FT-T
3
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
4
2
6
3
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
3
1
HT-B/FT-B
3
2
0
4

Barnsley Barnsley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Marc Roberts Defender 0 0 0 1 1 100% 0 1 2 6.13
15 Eoghan OConnell Trung vệ 1 0 0 47 36 76.6% 0 6 57 6.98
27 Tennai Watson Defender 0 0 0 27 23 85.19% 0 3 61 7.29
10 David McGoldrick Forward 2 1 0 17 10 58.82% 1 2 34 7.35
40 Davis Kellior-Dunn Forward 3 2 1 23 17 73.91% 2 0 43 8.36
7 Corey O Keeffe Midfielder 0 0 1 34 29 85.29% 2 2 59 6.66
48 Luca Connell Midfielder 2 0 0 44 30 68.18% 0 1 61 6.48
18 Scott Banks Midfielder 2 2 1 25 20 80% 0 1 35 7.53
23 Tawanda Chirewa Tiền vệ công 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.04
19 Reyes Cleary Midfielder 0 0 3 14 11 78.57% 2 0 28 7.02
22 Patrick Kelly Midfielder 2 1 4 20 16 80% 0 1 36 7.62
1 Owen Goodman Thủ môn 0 0 0 29 12 41.38% 0 1 38 6.22
5 Jack Shepherd Defender 0 0 0 57 28 49.12% 0 6 67 6.41
45 Vimal Yoganathan Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 5.97
30 Jonathan Bland Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.06

Stevenage Borough Stevenage Borough
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Carl Piergianni Defender 1 0 1 51 33 64.71% 0 9 59 6.08
23 Louis Thompson Midfielder 1 0 1 15 14 93.33% 2 0 21 6.16
6 Daniel Sweeney Defender 1 0 0 52 39 75% 2 7 68 5.45
11 Jordan Roberts Midfielder 0 0 0 12 6 50% 1 3 29 5.95
7 Harry Cornick Tiền đạo cắm 2 0 0 4 2 50% 0 0 9 5.98
4 Jordan Houghton Midfielder 0 0 0 17 14 82.35% 1 1 21 6.24
19 Jamie Reid Forward 0 0 1 7 4 57.14% 0 4 10 6.86
10 Daniel Kemp Midfielder 1 1 0 15 9 60% 2 0 28 6.54
16 Lewis Freestone Defender 0 0 0 45 34 75.56% 2 7 68 7.02
30 Beryly Lubala Midfielder 1 0 0 6 4 66.67% 0 2 8 5.95
18 Harvey White Midfielder 0 0 0 35 26 74.29% 3 1 43 6.21
8 Daniel Philips Midfielder 0 0 0 23 18 78.26% 0 1 32 6.09
44 Phoenix Patterson Midfielder 1 0 4 25 22 88% 12 0 46 6.31
20 Chem Campbell Forward 2 0 0 17 14 82.35% 1 0 25 6.41
1 Filip Marschall Thủ môn 0 0 0 46 23 50% 0 0 53 5.7
17 Jasper Pattenden Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.33
14 Saxon Earley Defender 0 0 0 31 20 64.52% 4 1 63 6.34

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ