Kết quả trận Barnsley vs Wycombe Wanderers, 01h45 ngày 02/10
Barnsley
-0.25 0.86
+0.25 0.84
2.75 0.81
u 0.79
2.07
2.83
3.48
-0 0.86
+0 1.05
1.25 0.99
u 0.61
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barnsley vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barnsley vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barnsley vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barnsley vs Wycombe Wanderers
0 - 1 Beryly Lubala Kiến tạo: Kieran Sadlier
Ra sân: Donovan Pines
Ra sân: Kyran Lofthouse
Kiến tạo: Fabio Jalo
Fred OnyedinmaRa sân: Beryly Lubala
Garath McClearyRa sân: Kieran Sadlier
Ra sân: Davis Kellior-Dunn
Caleb Taylor
Cameron HumphreysRa sân: Tyreeq Bakinson
Richard KoneRa sân: Daniel Udoh
Joe Low
1 - 2 Richard Kone
Richard Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnsley VS Wycombe Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 7 | 60 | 8.07 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 5 | 24 | 6.58 | |
| 44 | Stephen Humphrys | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 16 | 7.8 | ||
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 32 | Joshua Earl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 3 | 56 | 7.19 | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 48 | Luca Connell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 11 | 1 | 65 | 7.71 | |
| 10 | Josh Benson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 5 | Donovan Pines | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 35 | 6.65 | |
| 1 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 19 | 5.88 | |
| 18 | Matthew Craig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 42 | 6.89 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 51 | 6.87 | |
| 11 | Fabio Jalo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.77 |
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Garath McCleary | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 4 | Josh Scowen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 49 | 6.73 | |
| 2 | Jack Grimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 5 | 53 | 6.78 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.15 | |
| 23 | Kieran Sadlier | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 3 | Daniel Harvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 1 | 68 | 7 | |
| 11 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 16 | Tyreeq Bakinson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 40 | 6.71 | |
| 28 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 30 | Beryly Lubala | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 37 | Caleb Taylor | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 7 | 38 | 6.86 | |
| 1 | Franco Ravizzoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 41 | 6.11 | |
| 20 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 17 | Joe Low | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 24 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 14 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

