Kết quả trận Barracas Central vs Argentinos Juniors, 02h00 ngày 02/11
Barracas Central
+0.5 0.80
-0.5 1.08
2 0.90
u 0.80
3.00
2.35
2.85
-0 0.80
+0 0.55
0.75 0.75
u 0.95
3.9
2.9
1.82
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Argentinos Juniors
Kiến tạo: Siro Rosane
Claudio Bravo Card changed
Claudio Bravo
Ra sân: Manuel Agustin Duarte
Ra sân: Jhonatan Candia
Lautaro OvandoRa sân: Victor Ismael Sosa
Joaquin GhoRa sân: Emiliano Viveros
Ra sân: Dardo Federico Miloc
Diego PorcelRa sân: Nicolas Adrian Oroz
Facundo CarrizoRa sân: Lucas Gómez
Kiến tạo: Rodrigo Insua
Ra sân: Javier Ruiz
Joaquin Gho↓Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 5 | 36 | 8 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 0 | 50 | 8.6 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 35 | 9 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 21 | Ignacio Tapia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 19 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 18 | Victor Ismael Sosa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 19 | Ruben Bentancourt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 66 | 82.5% | 0 | 5 | 89 | 6.8 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 26 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 4.2 | |
| 7 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 28 | Joaquin Gho | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 42 | Lautaro Ovando | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 14 | Kevin Coronel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 70 | 59 | 84.29% | 4 | 0 | 94 | 6.5 | |
| 2 | Tobias Palacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 2 | 92 | 7.2 | |
| 8 | Lucas Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 31 | Facundo Carrizo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

