Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barracas Central vs Club Atletico Tigre, 03h00 ngày 26/02
Barracas Central
0.82
1.08
0.99
0.89
3.10
2.87
2.60
1.19
0.74
1.11
0.74
VĐQG Argentina » 7
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barracas Central vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barracas Central vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barracas Central vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Club Atletico Tigre
0 - 1 Ignacio Russo Kiến tạo: Jabes Saralegui
Ra sân: Rafael Barrios
Kiến tạo: Tomas Porra
Tiago SerragoRa sân: Jabes Saralegui
Gonzalo Augustin Pineiro
Ra sân: Ivan Tapia
Ra sân: Jhonatan Candia
Sebastian Luciano MedinaRa sân: Gonzalo Augustin Pineiro
Alfio Ovidio OviedoRa sân: Santiago Lopez
Nahuel BanegasRa sân: Federico Alvarez
Gonzalo Nicolas MartinezRa sân: Jose David Romero
Ra sân: Tomas Porra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 35 | 6.6 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 6 | 24 | 6.7 | |
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 7.4 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 15 | 6 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 26 | Tomas Sultani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Santiago Lopez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

