Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barrow vs Colchester United, 22h00 ngày 14/02
Barrow
1.05
0.80
0.95
0.74
3.50
3.25
1.96
1.11
0.74
1.13
0.70
Hạng 2 Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Colchester United hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barrow vs Colchester United
Samson Tovide
Ra sân: Jack Earing
Ra sân: Ben Jackson
Teddy BishopRa sân: Jack Payne
Owura EdwardsRa sân: Will Goodwin
Jaden WilliamsRa sân: Finley Back
Ra sân: Elliot Newby
Kane Vincent-Young
Harvey Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barrow VS Colchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Colchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 3 | 59 | 7.5 | |
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 29 | Tom Barkhuizen | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 5 | 47 | 7.8 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 10 | 46 | 7.31 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 5 | Charlie Raglan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 46 | 7.11 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 30 | 6.49 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 19 | Jovan Malcolm | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 2 | 58 | 6.66 | |
| 22 | Joseph Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 26 | Jack Thompson | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 67 | 7.45 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 21 | 50% | 0 | 1 | 53 | 7.21 |
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 2 | 72 | 6.45 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 2 | 29 | 6.43 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 3 | 1 | 82 | 6.46 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 1 | 67 | 6.42 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 5 | 69 | 6.4 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 4 | 39 | 5.87 | |
| 22 | Finley Back | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 34 | 65.38% | 0 | 2 | 70 | 6.34 | |
| 19 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 29 | 6.24 | |
| 27 | Romeo Akachukwu | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 24 | Harvey Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 5 | 78 | 6.83 | |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 33 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

