Kết quả trận Barrow vs Crewe Alexandra, 21h00 ngày 10/08
Barrow
-0.5 0.91
+0.5 0.91
2.5 0.91
u 0.80
2.15
3.25
3.40
-0 0.91
+0 1.08
1.5 3.70
u 0.15
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barrow vs Crewe Alexandra
Kiến tạo: Connor Mahoney
Conor Thomas
Max ConwayRa sân: Lewis Billington
Matus HolicekRa sân: Conor Thomas
Ra sân: Gerard Garner
Ra sân: Emile Acquah
Ra sân: Connor Mahoney
Ryan CooneyRa sân: Shilow Tracey
Christopher LongRa sân: James Connolly
Kane Hemmings
Ra sân: Elliot Newby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barrow VS Crewe Alexandra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Crewe Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paul Farman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 3 | 42 | 7 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 6 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 42 | Theo Vassell | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 7.6 | |
| 24 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 5 | 54 | 7.5 | |
| 9 | Andrew Dallas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Dean Campbell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 10 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 15 | Robbie Gotts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 18 | 7 | |
| 20 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Katia Kouyate | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 2 | Neo Eccleston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 |
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 15 | Kane Hemmings | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 68 | 81.93% | 3 | 5 | 103 | 7.8 | |
| 7 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 1 | 1 | 73 | 7 | |
| 2 | Ryan Cooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 14 | Jack Lankester | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Shilow Tracey | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 25 | Max Conway | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | ||
| 4 | Zac Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 12 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 11 | Joel Tabiner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 6 | 53 | 6.7 | |
| 28 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

