Kết quả trận Barrow vs Crewe Alexandra, 21h00 ngày 10/08

Vòng 1
21:00 ngày 10/08/2024
Barrow
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Crewe Alexandra
Địa điểm: Holke Street Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.925
+1.5
1.875
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 9.2
2-0
9.8 17.5
2-1
8.2 21
3-1
17.5 60
3-2
28 50
4-2
80 150
4-3
180 180
0-0
9.8
1-1
5.8
2-2
14.5
3-3
70
4-4
180
AOS
38

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Barrow vs Crewe Alexandra

Barrow Barrow
Phút
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Theo Vassell 1 - 0
Kiến tạo: Connor Mahoney
match goal
22'
Kian Spence match yellow.png
37'
39'
match yellow.png Conor Thomas
60'
match change Max Conway
Ra sân: Lewis Billington
60'
match change Matus Holicek
Ra sân: Conor Thomas
Robbie Gotts
Ra sân: Gerard Garner
match change
66'
Andrew Dallas
Ra sân: Emile Acquah
match change
75'
Katia Kouyate
Ra sân: Connor Mahoney
match change
75'
79'
match change Ryan Cooney
Ra sân: Shilow Tracey
87'
match change Christopher Long
Ra sân: James Connolly
Andrew Dallas match yellow.png
90'
Paul Farman match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Kane Hemmings
Neo Eccleston
Ra sân: Elliot Newby
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barrow VS Crewe Alexandra

Barrow Barrow
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
3
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
283
 
Số đường chuyền
 
449
68%
 
Chuyền chính xác
 
82%
13
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
3
0
 
Cứu thua
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
9
29
 
Ném biên
 
22
0
 
Dội cột/xà
 
2
16
 
Cản phá thành công
 
12
8
 
Thử thách
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
18
 
Long pass
 
43
98
 
Pha tấn công
 
73
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Robbie Gotts
17
Katia Kouyate
9
Andrew Dallas
2
Neo Eccleston
21
Wyll Stanway
29
Junior Tiensia
19
Dom Telford
Barrow Barrow 4-2-3-1
4-2-3-1 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
1
Farman
30
Jackson
6
Canavan
42
Vassell
24
Feely
8
Spence
4
Campbell
11
Newby
10
Garner
23
Mahoney
20
Acquah
12
Marschal...
28
Billingt...
18
Connolly
5
Demetrio...
4
Williams
8
Thomas
6
Sanders
14
Lankeste...
11
Tabiner
10
Tracey
15
Hemmings

Substitutes

25
Max Conway
17
Matus Holicek
2
Ryan Cooney
7
Christopher Long
31
Mikolaj Lenarcik
3
Jamie Knight-Lebel
19
Owen Lunt
Đội hình dự bị
Barrow Barrow
Robbie Gotts 15
Katia Kouyate 17
Andrew Dallas 9
Neo Eccleston 2
Wyll Stanway 21
Junior Tiensia 29
Dom Telford 19
Barrow Crewe Alexandra
25 Max Conway
17 Matus Holicek
2 Ryan Cooney
7 Christopher Long
31 Mikolaj Lenarcik
3 Jamie Knight-Lebel
19 Owen Lunt

Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Crewe Alexandra

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 6
11.67 Phạm lỗi 11.67
4.33 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 2.67
43% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 1.2
3 Sút trúng cầu môn 3.6
11.1 Phạm lỗi 10.5
3.7 Phạt góc 5
1.6 Thẻ vàng 1.7
48.3% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barrow (46trận)
Chủ Khách
Crewe Alexandra (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
6
4
HT-H/FT-T
3
4
6
5
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
2
4
3
3
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
8
0
2
2
HT-B/FT-B
5
5
3
6

Barrow Barrow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Paul Farman Thủ môn 0 0 0 27 16 59.26% 0 0 34 6.9
6 Niall Canavan Trung vệ 0 0 1 34 21 61.76% 0 3 42 7
30 Ben Jackson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 19 63.33% 6 1 72 7.2
23 Connor Mahoney Cánh phải 1 1 3 23 18 78.26% 3 1 35 7.5
42 Theo Vassell Trung vệ 2 1 0 11 8 72.73% 0 2 18 7.6
24 Rory Feely Hậu vệ cánh phải 0 0 1 33 23 69.7% 0 5 54 7.5
9 Andrew Dallas Tiền đạo cắm 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 8 6.5
4 Dean Campbell Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 31 79.49% 1 1 46 6.9
11 Elliot Newby Tiền vệ phải 1 1 0 24 17 70.83% 1 1 36 7
10 Gerard Garner Tiền đạo cắm 1 0 0 13 10 76.92% 0 1 17 6.3
15 Robbie Gotts Tiền vệ trụ 0 0 3 12 7 58.33% 1 2 18 7
20 Emile Acquah Tiền đạo cắm 1 0 0 5 2 40% 2 1 12 6.6
8 Kian Spence Tiền vệ trụ 3 0 1 25 17 68% 1 0 39 6.6
17 Katia Kouyate Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 0 12 6.8
2 Neo Eccleston Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 1 5 6.5

Crewe Alexandra Crewe Alexandra
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Conor Thomas Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 30 26 86.67% 0 0 39 6.7
15 Kane Hemmings Tiền đạo cắm 1 0 0 9 7 77.78% 2 1 20 6.7
5 Mickey Demetriou Trung vệ 0 0 0 83 68 81.93% 3 5 103 7.8
7 Christopher Long Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.6
6 Max Sanders Tiền vệ trụ 1 0 0 63 51 80.95% 1 1 73 7
2 Ryan Cooney Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 13 6.9
14 Jack Lankester Tiền vệ công 0 0 1 16 11 68.75% 3 0 40 6.7
10 Shilow Tracey Cánh phải 1 0 1 18 17 94.44% 2 1 25 6.9
25 Max Conway 0 0 0 14 10 71.43% 1 0 28 6.3
4 Zac Williams Trung vệ 0 0 0 56 48 85.71% 0 2 71 6.8
12 Filip Marschall Thủ môn 0 0 0 40 36 90% 0 0 45 7.1
11 Joel Tabiner Tiền vệ trụ 0 0 0 27 21 77.78% 1 1 39 6.7
18 James Connolly Trung vệ 0 0 0 45 34 75.56% 0 6 53 6.7
28 Lewis Billington Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 26 83.87% 2 1 52 6.7
17 Matus Holicek Tiền vệ trụ 0 0 0 10 9 90% 1 0 22 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ