Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barrow vs Harrogate Town, 02h45 ngày 18/02
Barrow
0.83
1.03
0.91
0.83
1.80
3.60
4.40
0.93
0.89
0.88
0.92
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Harrogate Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barrow vs Harrogate Town
0 - 1 Ellis Taylor
Ra sân: Tom Barkhuizen
Ra sân: Jack Earing
George ThomsonRa sân: Bryn Morris
Jack MuldoonRa sân: Tobias Brenan
Chanse Headman
Bobby FaulknerRa sân: Chanse Headman
Ra sân: Charlie Raglan
Ra sân: Rekeem Harper
Cathal Heffernan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barrow VS Harrogate Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Harrogate Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 64 | 6.78 | |
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 5 | 3 | 63 | 6.68 | |
| 29 | Tom Barkhuizen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 15 | 5.91 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 9 | 42 | 6.41 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 5 | Charlie Raglan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 43 | 6.67 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 49 | 6.66 | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 5.89 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 2 | 49 | 6.31 | |
| 25 | Josh Gordon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 65 | 7.14 | |
| 26 | Jack Thompson | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 40 | 5.18 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 32 | 6.07 |
Harrogate Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 47 | 6.55 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 3 | 12 | 6.26 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 5 | 47 | 7.85 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 29 | 6.97 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 35 | 6.73 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 6 | 2 | 47 | 8.23 | |
| 20 | Bobby Faulkner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 7.05 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 3 | 2 | 69 | 6.73 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 7 | 49 | 7.05 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 44 | 6.94 | |
| 38 | Tobias Brenan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

