Kết quả trận Barrow vs Notts County, 01h45 ngày 23/10
Barrow
-0 0.72
+0 1.22
2.5 0.85
u 0.85
2.30
2.85
3.50
-0 0.72
+0 0.98
0.5 0.36
u 2.00
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Notts County hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barrow vs Notts County
Kiến tạo: Katia Kouyate
Rod McDonald
Kellan Gordon
Jevani BrownRa sân: Jack Hinchy
Dan Crowley
Jacob BedeauRa sân: Rod McDonald
Josh MartinRa sân: Kellan Gordon
Ra sân: Katia Kouyate
Ra sân: Gerard Garner
Ra sân: Dean Campbell
Nicholas Tsaroulla
Ra sân: Elliot Newby
1 - 1 David McGoldrick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barrow VS Notts County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Notts County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sam Foley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 14 | Christopher Martin Stokes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 5.8 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 7 | 0 | 47 | 6.38 | |
| 19 | Dom Telford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 42 | Theo Vassell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 24 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 14 | 50% | 1 | 4 | 47 | 7.56 | |
| 4 | Dean Campbell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 46 | 7.12 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 7.05 | |
| 10 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 15 | Robbie Gotts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Katia Kouyate | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 32 | 7.35 | |
| 2 | Neo Eccleston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 21 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 26 | 6.8 |
Notts County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 96 | 88 | 91.67% | 5 | 0 | 112 | 6.32 | |
| 3 | Rod McDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 5 | 55 | 6.16 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 1 | 0 | 99 | 6.58 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 65 | 7.36 | |
| 17 | David McGoldrick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 2 | 1 | 71 | 7.41 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 89 | 87.25% | 0 | 1 | 109 | 6.55 | |
| 14 | Jevani Brown | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 2 | Kellan Gordon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 19 | Josh Martin | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 6.24 | ||
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 50 | 47 | 94% | 4 | 0 | 78 | 7.59 | |
| 6 | Jack Hinchy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 28 | Lewis Macari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 78 | 73 | 93.59% | 1 | 1 | 100 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

