Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Barrow vs Salford City, 22h00 ngày 01/01
Barrow
0.90
0.95
0.90
0.95
3.70
3.40
1.86
0.73
1.09
0.88
0.92
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Salford City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barrow vs Salford City
0 - 1 Daniel Udoh Kiến tạo: Kelly NMai
Adebola Oluwo
Kiến tạo: Ben Whitfield
Fabio BoriniRa sân: Cole Stockton
Brandon CooperRa sân: Adebola Oluwo
Kevin BerkoeRa sân: Rosarie Longelo
Matt ButcherRa sân: Joshua Austerfield
Ra sân: Rekeem Harper
Ra sân: Scott Smith
Ra sân: Isaac Fletcher
1 - 2 Kelly NMai Kiến tạo: Daniel Udoh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barrow VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 16 | 3 | 78 | 6.84 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 5 | Charlie Raglan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 7 | 49 | 7.31 | |
| 4 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 7 | 4 | 66 | 7.92 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.96 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 8 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 20 | Isaac Fletcher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 9 | 45 | 7.86 | |
| 25 | Josh Gordon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 48 | 6.01 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 50 | 36 | 72% | 3 | 2 | 64 | 6.75 | |
| 3 | Lewis Shipley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 4 | 67 | 6.5 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.41 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fabio Borini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 28 | 65.12% | 3 | 2 | 71 | 6.68 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.17 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 67 | 7.06 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 3 | 2 | 68 | 6.89 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 48 | 8.48 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 18 | 6.76 | |
| 3 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 1 | 3 | 38 | 6.47 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 3 | 32 | 6.55 | |
| 21 | Kallum Cesay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 31 | 6.21 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 51 | 8.11 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 22 | Adebola Oluwo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

