Kết quả trận Barrow vs Swindon Town, 21h00 ngày 06/04
Barrow
-0.75 0.85
+0.75 1.05
2.75 0.90
u 0.98
1.60
4.63
3.81
-0.25 0.85
+0.25 1.11
1.25 1.14
u 0.75
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Barrow vs Swindon Town hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Barrow vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Barrow vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Barrow vs Swindon Town
0 - 1 Williams Kokolo Kiến tạo: George McEachran
Aaron Drinan
0 - 2 Paul Glatzel Kiến tạo: Jake Cain
Ra sân: Rory Feely
Ra sân: Ben Whitfield
Ra sân: David Worrall
Ra sân: Robbie Gotts
Ricky AguiarRa sân: George McEachran
Williams Kokolo
Ra sân: Dom Telford
Charlie AustinRa sân: Paul Glatzel
Harry McKirdyRa sân: Aaron Drinan
Tom BrewittRa sân: Frazer Blake-Tracy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barrow VS Swindon Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Worrall | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 1 | Paul Farman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 0 | 53 | 7.13 | |
| 17 | James Chester | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 55 | 6.62 | |
| 16 | Sam Foley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 9 | Jamie Proctor | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 8 | 6.15 | |
| 23 | Cole Stockton | Forward | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 27 | 6.34 | |
| 5 | George Ray | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 55 | 6.12 | |
| 19 | Dom Telford | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 29 | 6.13 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 24 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 6.11 | |
| 13 | Thomas White | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 57 | 6.31 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 32 | 6.28 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 15 | Robbie Gotts | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 20 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 34 | 23 | 67.65% | 5 | 2 | 60 | 7.01 |
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Charlie Austin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 10 | Harry McKirdy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 24 | Conor McCarthy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 71 | 7.62 | |
| 7 | Zak Elbouzedi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 6 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 7.14 | |
| 12 | Tom Brewitt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 59 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 2 | 81 | 7.92 | |
| 22 | Udoka Godwin-Malife | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 2 | 2 | 68 | 8.32 | |
| 5 | Frazer Blake-Tracy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 3 | 2 | 76 | 6.72 | |
| 16 | Jake Cain | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 1 | 70 | 7.8 | |
| 17 | Williams Kokolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 37 | 7.74 | |
| 9 | Paul Glatzel | 5 | 3 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 40 | 8.1 | ||
| 29 | Ricky Aguiar | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | ||
| 1 | Jack Bycroft | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 46 | 7.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

