Kết quả trận Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 28/02
Bayer Leverkusen
-0.75 0.85
+0.75 1.03
1.75 0.95
u 0.90
1.68
3.90
3.86
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1.25 1.08
u 0.73
2.25
4.75
2.38
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05
Ra sân: Arthur Augusto de Matos Soares
Ra sân: Ernest Poku
Ra sân: Jonas Hofmann
Stefan Posch
0 - 1 Sheraldo Becker Kiến tạo: Paul Nebel
Silas Wamangituka FunduRa sân: Sheraldo Becker
Ra sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Danny Vieira da CostaRa sân: Silvan Widmer
Ra sân: Exequiel Palacios
Kiến tạo: Christian Michel Kofane
Lennard MaloneyRa sân: Lee Jae Sung
Lennard Maloney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 3 | 100 | 7.32 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 94 | 86 | 91.49% | 4 | 2 | 123 | 6.91 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.73 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 115 | 101 | 87.83% | 0 | 1 | 129 | 6.73 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 92 | 89.32% | 2 | 4 | 119 | 6.55 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 3 | 86 | 6.69 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 3 | 4 | 99 | 7.34 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 5 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 16 | Axel Tape-Kobrissa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.73 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 47 | 6.87 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 51 | 6.77 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 61 | 7.02 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 25 | 7.33 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 52 | 6.57 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 52 | 6.91 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.93 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 1 | 54 | 7.41 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

