Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus, 03h00 ngày 25/02
Bayer Leverkusen
1.03
0.85
0.94
0.92
1.75
3.80
4.33
0.99
0.91
0.78
1.11
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus
Ra sân: Ibrahim Maza
Andre Luiz Inacio da SilvaRa sân: Chiquinho
Ayoub El KaabiRa sân: Mehdi Taromi
Ra sân: Exequiel Palacios
Ra sân: Jonas Hofmann
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Lorenzo ScipioniRa sân: Christos Mouzakitis
Lorenzo Pirola
Sopuruchukwu Bruno OnyemaechiRa sân: Gelson Martins
Clayton Fernandes SilvaRa sân: Daniel García Carrillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Olympiakos Piraeus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 45 | 6.71 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 3 | 0 | 48 | 7.33 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 53 | 6.81 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 7.01 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.36 |
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 2 | 55 | 6.84 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 46 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

