Kết quả trận Bayer Leverkusen vs St. Pauli, 21h30 ngày 14/02
Bayer Leverkusen
-1.25 1.06
+1.25 0.82
2.5 0.28
u 2.40
1.45
5.35
4.25
-0.5 1.06
+0.5 0.73
1 0.73
u 1.08
2
6.5
2.38
Bundesliga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs St. Pauli hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs St. Pauli
Kiến tạo: Ernest Poku
Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Ra sân: Ibrahim Maza
Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano
Ra sân: Patrik Schick
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Joeru FujitaRa sân: James Sands
Taichi HaraRa sân: Jackson Irvine
Ra sân: Alex Grimaldo
Kiến tạo: Jonas Hofmann
Ra sân: Exequiel Palacios
Abdoulie CeesayRa sân: Martijn Kaars
Lars RitzkaRa sân: Manolis Saliakas
Karol Mets
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 49 | 7.65 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 102 | 93 | 91.18% | 0 | 0 | 108 | 6.96 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 3 | 0 | 94 | 6.77 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 7.48 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 139 | 125 | 89.93% | 7 | 0 | 154 | 7.89 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 116 | 111 | 95.69% | 0 | 0 | 129 | 6.96 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 125 | 118 | 94.4% | 1 | 3 | 138 | 8.49 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 57 | 8.63 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 1 | 1 | 97 | 8.21 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 35 | 6.98 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.76 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 53 | 5.6 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 5.73 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 62 | 6.83 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 57 | 6.14 | |
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 48 | 5.91 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 45 | 6.14 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 18 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.71 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.42 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 29 | 5.62 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 41 | 6.15 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 59 | 6.15 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

