Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart, 00h30 ngày 11/01
Bayer Leverkusen
0.96
0.92
0.82
1.04
2.04
3.80
3.05
1.05
0.85
0.86
1.02
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart
0 - 1 Jamie Leweling Kiến tạo: Deniz Undav
0 - 2 Maximilian Mittelstadt
Jamie Leweling
0 - 3 Deniz Undav Kiến tạo: Chris Fuhrich
0 - 4 Jamie Leweling Kiến tạo: Deniz Undav
Ra sân: Nathan Tella
Ra sân: Jeanuel Belocian
Ra sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Martin Terrier
Finn JeltschRa sân: Chris Fuhrich
Finn Jeltsch
Jeremy ArevaloRa sân: Jamie Leweling
Lorenz AssignonRa sân: Josha Vagnoman
Ra sân: Alex Grimaldo
Chema AndresRa sân: Nikolas Nartey
Ermedin DemirovicRa sân: Deniz Undav
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 86 | 6.07 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 5.52 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 0 | 75 | 6.27 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 3 | 0 | 85 | 5.63 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 31 | 6.18 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 5.92 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 61 | 6.49 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 72 | 90% | 1 | 2 | 96 | 6.58 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 37 | 4.96 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 2 | 67 | 6.99 | |
| 18 | Alejo Sarco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.17 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 50 | 7.13 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 1 | 59 | 7.75 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 8.68 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 70 | 6.42 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 52 | 6.59 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 38 | 7.06 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 45 | 7.33 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 40 | 7.01 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 1 | 74 | 6.96 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 8.38 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 60 | 6.63 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 25 | Jeremy Arevalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

