Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Villarreal, 03h00 ngày 29/01
Bayer Leverkusen
-1 0.96
+1 0.92
3 1.00
u 0.86
1.60
4.75
4.10
-0.25 0.96
+0.25 1.20
1.25 1.00
u 0.84
2.09
4.9
2.4
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Villarreal hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Villarreal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Villarreal
Kiến tạo: Patrik Schick
Pau Navarro Badenes
Hugo LopezRa sân: Tajon Buchanan
Georges MikautadzeRa sân: Thomas Partey
Rafa Marin
Nicolas Pepe
Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Ra sân: Patrik Schick
Daniel Parejo Munoz,ParejoRa sân: Alassane Diatta
Daniel BudescaRa sân: Nicolas Pepe
Ra sân: Aleix Garcia Serrano
Ra sân: Ibrahim Maza
Pape Alassane GueyeRa sân: Santi Comesana
Ra sân: Alex Grimaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 0 | 74 | 6.91 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7.16 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 0 | 88 | 6.85 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 56 | 7.25 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 31 | 8.49 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 65 | 6.99 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 61 | 6.95 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 52 | 7.82 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 5.79 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 5.09 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.19 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 5.83 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 5.97 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 38 | Alassane Diatta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 32 | Hugo Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

