Kết quả trận Bayer Leverkusen vs Werder Bremen, 21h30 ngày 24/01
Bayer Leverkusen
-1 0.95
+1 0.93
1.5 1.28
u 0.50
1.50
4.75
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.78
1.25 0.80
u 1.00
2
5
2.6
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Werder Bremen hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Werder Bremen
Julian MalatiniRa sân: Amos Pieper
Kiến tạo: Ibrahim Maza
Olivier DemanRa sân: Isaac Schmidt
Ra sân: Ernest Poku
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Jovan MilosevicRa sân: Marco Grull
Ra sân: Aleix Garcia Serrano
Ra sân: Ibrahim Maza
Marco Friedl
Keke ToppRa sân: Yukinari Sugawara
Julian Malatini
Olivier Deman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 1 | 72 | 7.38 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 7.27 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 7.21 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 63 | 6.85 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 0 | 83 | 6.86 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 39 | 6.65 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 2 | 0 | 90 | 6.57 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 0 | 83 | 7.51 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 6.41 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 3 | 60 | 7.72 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 0 | 63 | 7.86 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 63 | 5.88 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 54 | 41 | 75.93% | 5 | 1 | 76 | 6.27 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 89 | 81 | 91.01% | 1 | 1 | 104 | 7.23 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 51 | 6.02 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 0 | 90 | 7.18 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 2 | 1 | 75 | 6.81 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.06 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 52 | 6.76 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 2 | 1 | 71 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

