Kết quả trận Bayern Munich vs Atalanta, 03h00 ngày 19/03
Bayern Munich
-1.5 1.01
+1.5 0.84
3.5 0.93
u 0.93
1.36
7.00
5.50
-0.5 1.01
+0.5 1.00
1.5 0.91
u 0.80
1.73
6
2.88
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Atalanta hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Atalanta tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Atalanta
Kiến tạo: Josip Stanisic
Ra sân: Aleksandar Pavlovic
Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Marten de RoonRa sân: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Lazar SamardzicRa sân: Charles De Ketelaere
Kiến tạo: Lennart Karl
Giacomo RaspadoriRa sân: Kamal Deen Sulemana
Nikola KrstovicRa sân: Gianluca Scamacca
Ra sân:
Ra sân: Harry Kane
Ra sân: Tom Bischof
Ra sân: Raphael Guerreiro
Honest AhanorRa sân: Giorgio Scalvini
4 - 1 Lazar Samardzic Kiến tạo: Mario Pasalic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 41 | 7.35 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 69 | 6.55 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 65 | 6.85 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 4 | 66 | 7.34 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.82 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 0 | 54 | 7.25 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 83 | 81 | 97.59% | 1 | 0 | 94 | 7.17 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 63 | 6.5 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 6.24 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 31 | 5.94 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

