Kết quả trận Bayern Munich vs Augsburg, 21h30 ngày 24/01
Bayern Munich
-2.5 0.88
+2.5 1.00
2.5 0.70
u 1.05
1.05
16.00
10.00
-1 0.88
+1 1.05
1.75 0.93
u 0.88
1.4
11
3.6
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Augsburg hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Augsburg
Kiến tạo: Michael Olise
Ra sân: Alphonso Davies
Ra sân: Lennart Karl
Samuel EssendeRa sân: Anton Kade
Yannik KeitelRa sân: Elvis Rexhbecaj
Mert KomurRa sân: Fabian Rieder
1 - 1 Arthur Chaves Kiến tạo: Mert Komur
Ra sân: Hiroki Ito
Ra sân: Leon Goretzka
1 - 2 Han-Noah Massengo Kiến tạo: Dimitris Giannoulis
Marius WolfRa sân: Arthur Chaves
Ra sân: Kim Min-Jae
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 4 | 67 | 7.66 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 1 | 94 | 6.32 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 104 | 101 | 97.12% | 0 | 3 | 118 | 6.93 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 44 | 5.94 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 61 | 7.06 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 2 | 86 | 6.68 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 75 | 6.43 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 8 | 0 | 88 | 7.3 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 68 | 6.46 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 148 | 144 | 97.3% | 4 | 0 | 167 | 6.93 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 56 | 5.64 | |
| 38 | Felipe Chavez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.29 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 46 | 6.58 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 7 | 1 | 65 | 7.83 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 60 | 7.58 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 0 | 65 | 7.18 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 54 | 6.63 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 50 | 8.08 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 27 | 6 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 44 | 7.79 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 17 | 5.8 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

