Kết quả trận Bayern Munich vs Saint Gilloise, 03h00 ngày 22/01
Bayern Munich 1
-2.5 0.87
+2.5 0.95
3.75 0.78
u 1.02
1.06
17.00
9.40
-1 0.87
+1 1.06
1.5 0.81
u 0.97
1.35
10
3.5
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Saint Gilloise hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Saint Gilloise tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Saint Gilloise
Kiến tạo: Michael Olise

Promise David
Mohammed FuseiniRa sân: Anouar Ait El Hadj
Louis PatrisRa sân: Raul Alexander Florucz
Ra sân: Raphael Guerreiro
Ra sân: Lennart Karl
Fedde LeysenRa sân: Guilherme Smith
Rob SchoofsRa sân: Adem Zorgane
Sekou KeitaRa sân: Promise David
Ra sân: Joshua Kimmich
Ra sân: Michael Olise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.73 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 67 | 6.61 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 2 | 71 | 6.81 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 90 | 84 | 93.33% | 1 | 1 | 99 | 7.3 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 68 | 6.49 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 103 | 98 | 95.15% | 0 | 0 | 107 | 6.68 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 49 | 6.06 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.79 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 25 | 7.15 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.87 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 12 | Promise David | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.41 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 1 | 25 | 6.89 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

