Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bayern Munich vs VfL Wolfsburg, 23h30 ngày 11/01
Bayern Munich
0.86
1.02
0.97
0.91
1.18
8.00
12.00
0.93
0.97
0.97
0.91
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs VfL Wolfsburg
1 - 1 Dzenan Pejcinovic Kiến tạo: Lovro Majer
Kiến tạo: Michael Olise
Mattias Svanberg
Kiến tạo: Konrad Laimer
Ra sân: Lennart Karl
Ra sân: Aleksandar Pavlovic
Yannick GerhardtRa sân: Mattias Svanberg
Adam DaghimRa sân: Patrick Wimmer
Kiến tạo: Harry Kane
Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Harry Kane
Kevin ParedesRa sân: Lovro Majer
Ra sân: Dayot Upamecano
Ra sân: Michael Olise
Pharell HenselRa sân: Christian Eriksen
Vavro DenisRa sân: Dzenan Pejcinovic
Kiến tạo: Jonathan Glao Tah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 53 | 6.29 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 42 | 6.24 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 41 | 7.19 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 30 | 7.13 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.36 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.37 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.93 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.71 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 20 | 6.22 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 5.59 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

