Kết quả trận Beerschot Wilrijk vs KAA Gent, 01h15 ngày 04/11
Beerschot Wilrijk
+1 0.80
-1 1.00
2.75 0.81
u 0.89
5.10
1.50
4.00
+0.25 0.80
-0.25 0.75
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beerschot Wilrijk vs KAA Gent hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beerschot Wilrijk vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beerschot Wilrijk vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Beerschot Wilrijk vs KAA Gent
Andri Lucas Gudjohnsen
Franck Surdez Goal Disallowed
Momodou SonkoRa sân: Noah Fadiga
Atsuki ItoRa sân: Omri Gandelman
Ra sân: Colin Dagba
Ra sân: Dean Huiberts
Ra sân: Antoine Colassin
Max DeanRa sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Helio VarelaRa sân: Pieter Gerkens
Matisse SamoiseRa sân: Hugo Gambor
Helio Varela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beerschot Wilrijk VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beerschot Wilrijk vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beerschot Wilrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 6 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 53 | 6.97 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 30 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 49 | 7.17 | |
| 33 | Nick Shinton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 0 | 45 | 7.13 | |
| 25 | Antoine Colassin | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 29 | 6.65 | ||
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 46 | 7.18 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 7 | Tom Reyners | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 15 | 6.45 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 55 | 7.09 | |
| 6 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 50 | 6.81 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 5.98 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.95 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 58 | 6.53 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 2 | 95 | 7.42 | |
| 22 | Noah Fadiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 1 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 1 | 97 | 7.4 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.35 | |
| 12 | Hugo Gambor | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 0 | 70 | 7 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.73 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 4 | 1 | 90 | 7.35 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 47 | 6.69 | |
| 19 | Franck Surdez | Forward | 5 | 4 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 66 | 7.03 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 5 | 0 | 70 | 6.88 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 29 | 6.36 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 7.03 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.12 | |
| 29 | Helio Varela | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

