Kết quả trận Beijing Guoan vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 19/10
Beijing Guoan
-1.25 0.82
+1.25 0.88
2.5 0.44
u 1.63
1.32
5.30
4.85
-0.5 0.82
+0.5 0.93
2.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Qingdao Manatee
Ra sân: Mamadou Traoré
Kiến tạo: Fabio Abreu
Kiến tạo: Fabio Abreu
Kiến tạo: Fabio Abreu
Liu JiashenRa sân: Nikola Radmanovac
Song LongRa sân: Diego Hipolito Silva Lopes
Kiến tạo: Fabio Abreu
Ra sân: Fabio Abreu
Ra sân: Chi Zhongguo
Chunxin ChenRa sân: Wang Zihao
Ra sân: Lin Liangming
Ra sân: Li Lei
Yi ZhaoRa sân: Elvis Saric
Song WenjieRa sân: Martin Boakye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Forward | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 4 | Li Lei | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 64 | 7 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 1 | 1 | 4 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 27 | 10 | |
| 37 | Cao Yongjing | Forward | 2 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 8.7 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 5 | 2 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 53 | 8.9 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Liyu Yang | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 21 | Yuan Zhang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 7.3 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 23 | Song Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 6 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 24 | Xu Dong | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 2 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Evans Kangwa | Forward | 6 | 2 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 18 | Wang Zihao | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 5.7 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 11 | Martin Boakye | Forward | 4 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 48 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

