Kết quả trận Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua, 14h30 ngày 21/03
Beijing Guoan
-0.25 0.85
+0.25 0.87
3.25 0.84
u 0.94
2.10
2.80
3.80
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1.25 0.80
u 1.00
2.6
3.4
2.5
VĐQG Trung Quốc » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua
Kiến tạo: Beni Nkololo
Shilong Wang
Yang ZexiangRa sân: Wang Haijian
Ra sân: Deng Jiefu
1 - 1 Chan Shinichi
Gao Tianyi
Xie PengFeiRa sân: Saulo Rodrigues da Silva
Ra sân: Zhang Xizhe
Ra sân: Lin Liangming
Yang Zexiang
Xu HaoyangRa sân: Gao Tianyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 3 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 7 | 39 | 8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 3 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Guilherme Ramos | Defender | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 8 | 41 | 7.2 | |
| 20 | Beni Nkololo | Forward | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 24 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 16 | Feng Boxuan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 8 | Aboubacar Konte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 39 | Jianzhi Zhang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 36 | Jia Feifan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 3 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 47 | Deng Jiefu | Defender | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 32 | 6.8 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 21 | 70% | 6 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 2 | 1 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 3 | 42 | 7.9 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 18 | Liu Chengyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 5.9 | |
| 38 | Wu Qipeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

