Kết quả trận Belgrano vs Atletico Tucuman, 07h30 ngày 25/02
Belgrano
-0.75 1.03
+0.75 0.78
2.25 1.00
u 0.72
1.70
4.60
3.15
-0.25 1.03
+0.25 0.94
0.75 0.69
u 1.01
2.3
4.95
2
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Atletico Tucuman
Javier Dominguez
Ra sân: Lisandro Lopez
Manuel BrondoRa sân: Javier Dominguez
Kiến tạo: Lucas Zelarrayan
Ignacio GalvanRa sân: Nicolas Lamendola
Ezequiel HamRa sân: Lautaro Agustin Godoy
Martin BenitezRa sân: Leonel Di Placido
Ra sân: Nicolas Fernandez Miranda
Kiến tạo: Lucas Passerini
Ra sân: Lucas Zelarrayan
Ra sân: Emiliano Rigoni
Ra sân: Franco Vazquez
Clever Domingo Ferreira NamanduRa sân: Maxi Villa
3 - 1 Martin Benitez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 26 | Alcides Benítez | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 17 | 6.5 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Leonel Di Placido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Javier Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 31 | Lautaro Agustin Godoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 35 | Carlos Abeldano | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

