Kết quả trận Belgrano vs Banfield, 08h15 ngày 08/02
Belgrano
-0.5 0.86
+0.5 0.92
2.5 14.00
u 0.01
1.86
3.93
3.00
-0.25 0.86
+0.25 0.75
0.75 0.73
u 1.08
2.56
4.7
1.86
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Banfield hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Banfield
Juan Luis Alfaro
Lautaro Nicolas RiosRa sân: Santiago Esquivel
Lisandro PineroRa sân: Carlos Nicolas Colazo
Ra sân: Alexis Maldonado
Lucas PalavecinoRa sân: Juan Luis Alfaro
Kiến tạo: Emiliano Rigoni
Tomas AdoryanRa sân: Lautaro Villegas
Rodrigo AuzmendiRa sân: Lautaro Gomez
Ra sân: Nicolas Fernandez Miranda
Danilo Arboleda
Ra sân: Lucas Zelarrayan
Ra sân: Franco Vazquez
Ra sân: Emiliano Rigoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Banfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 4 | 3 | 1 | 86 | 76 | 88.37% | 0 | 4 | 101 | 8.2 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 10 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 83 | 80 | 96.39% | 2 | 0 | 98 | 7.8 | |
| 26 | Alcides Benítez | Forward | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 37 | Lautaro Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Carlos Nicolas Colazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 8.4 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 23 | Lucas Palavecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Juan Luis Alfaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 21 | Lautaro Villegas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 10 | Lautaro Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 7 | Lisandro Pinero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

