Kết quả trận Belgrano vs CA Platense, 03h00 ngày 20/10
Belgrano
-0 0.58
+0 1.28
1.75 1.00
u 0.80
2.35
3.10
2.80
-0 0.58
+0 1.25
0.75 1.08
u 0.72
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs CA Platense hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs CA Platense
Ra sân: Juan Velazquez
Carlos Gabriel Villalba
Ra sân: Pablo Chavarria
Ra sân: Esteban Rolon
Franco BaldassarraRa sân: Vicente Taborda
Tobias CerveraRa sân: Ignacio Schor
Ronaldo MartinezRa sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Francisco Gonzalez Metilli
Ra sân: Gabriel Compagnucci
Lucas Agustin Ocampo GalvanRa sân: Guido Mainero
0 - 1 Ronaldo Martinez Kiến tạo: Lucas Agustin Ocampo Galvan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Pablo Chavarria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 33 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 23 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 2 | Anibal Leguizamon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 53 | Juan Velazquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 8 | 0 | 34 | 7.1 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Carlos Gabriel Villalba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 26 | Ignacio Schor | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Bautista Barros Schelotto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 16 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 1 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

