Kết quả trận Belgrano vs Club Atletico Tigre, 05h15 ngày 30/01
Belgrano
-0.5 0.86
+0.5 0.92
1.75 0.86
u 0.86
1.86
4.45
2.75
-0.25 0.86
+0.25 0.74
0.75 0.83
u 0.87
2.55
4.6
1.9
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Club Atletico Tigre
Jose David Romero
Ra sân: Francisco Gonzalez Metilli
0 - 1 Jose David Romero
Alfio Ovidio OviedoRa sân: Jose David Romero
Sebastian Luciano MedinaRa sân: Elias Lautaro Cabrera
Ra sân: Leonardo Morales
Ra sân: Federico Ricca
Ra sân: Emiliano Rigoni
Ra sân: Juan Velazquez
Joaquin MosqueiraRa sân: Jabes Saralegui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 8 | 0 | 62 | 5.7 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 2 | 80 | 7.5 | |
| 26 | Alcides Benítez | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 53 | Juan Velazquez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 10 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 37 | Lautaro Gutierrez | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 7.1 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 5 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 1 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 12 | 6.8 | |
| 17 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 48 | 6 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 55 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Santiago Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

